Bản dịch của từ 赤鸡 trong tiếng Việt
赤鸡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤鸡 (Danh từ)
【chì jī】
01
Gà có lông màu đỏ
2.指红色鸡毛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gà có lông màu đỏ
1.羽毛呈红色的鸡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nấm mọc trên cây hoàng đàn.
3.即槐耳。生在槐树上的一种菌类植物。见明李时珍《本草纲目.菜三.木耳》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤鸡
chì
赤
jī
鸡
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
