Bản dịch của từ 赤鸦 trong tiếng Việt

赤鸦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤鸦 (Danh từ)

chì yā
01

Mặt trời (danh từ chỉ thiên thể, ánh sáng rực rỡ như màu đỏ của con quạ đỏ).

指太阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤鸦

chì

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
鸦乌
鸦九
鸦云
鸦儿
鸦儿军
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép