Bản dịch của từ 赤龙爪 trong tiếng Việt

赤龙爪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤龙爪 (Danh từ)

chì lóng zhǎo
01

Cây bạch tích, loại cây có gai, thường dùng trong y học.

白棘的别名。见明李时珍《本草纲目.木三.白棘》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤龙爪

chì

lóng

zhǎo

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép