Bản dịch của từ 赥 trong tiếng Việt
赥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
赥 (Tính từ)
【xī】
01
Màu đỏ tươi, như máu hoặc lửa cháy (dễ nhớ như từ 'tích' trong tiếng Việt chỉ màu đỏ)
赤。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh cười vui vẻ, giống tiếng 'hí hí' trong tiếng Việt (âm thanh cười tươi rói)
同“嘻”,笑的声音:“这大圣忍不住,~~的笑出声来。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
