Bản dịch của từ 赥 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Màu đỏ tươi, như máu hoặc lửa cháy (dễ nhớ như từ 'tích' trong tiếng Việt chỉ màu đỏ)

赤。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh cười vui vẻ, giống tiếng 'hí hí' trong tiếng Việt (âm thanh cười tươi rói)

同“嘻”,笑的声音:“这大圣忍不住,~~的笑出声来。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

赥
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Hình thái radical:
⿰,赤,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép