Bản dịch của từ 赦令 trong tiếng Việt

赦令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

赦令 (Danh từ)

shè lìng
01

Xá lệnh (Lệnh xá: Lệnh do vua chúa thời xưa ban hành nhằm giảm nhẹ hoặc miễn trừ tội hình hoặc thuế khóa)

旧时君主发布的减免罪刑或赋役的命令

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lệnh ân xá

赦免的命令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赦令

shè

lìng

Các từ liên quan

赦不妄下
赦书
赦事诛意
赦免
赦原
令上
令丙
令主
赦
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÁ】
Các biến thể:
策, 𢼗, 𢼜, 𢽀, 𤆅, 𥘦
Hình thái radical:
⿰,赤,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép