Bản dịch của từ 赦孤 trong tiếng Việt
赦孤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
赦孤 (Danh từ)
【shè gū】
01
Một nghi lễ xưa ở Bắc Kinh (ở 普济堂、育婴堂) vào dịp Thanh Minh: thu gom, an táng các xác vô chủ và làm lễ siêu độ cho vong linh
指旧时北京普济堂﹑育婴堂每年清明收殓无主尸骸﹑度荐亡魂的活动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赦孤
shè
赦
gū
孤
Các từ liên quan
赦不妄下
赦书
赦事诛意
赦令
赦免
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XÁ】
- Các biến thể:
- 策, 𢼗, 𢼜, 𢽀, 𤆅, 𥘦
- Hình thái radical:
- ⿰,赤,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滠
挕
䤮
弽
䌰
渉
設
厙
歙
蠂
设
涻
赤
赪
赥
赨
赯
䞔
赧
赭
赬
䞑
赮
赫
䟝
萊
烴
琉
旌
隃
紴
喐
捦
蚳
羛
帳
赦免
特赦
大赦
赦罪
赦令
宽赦
恩赦
赦过
赦放
十恶不赦
