Bản dịch của từ 赦肺侯 trong tiếng Việt

赦肺侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

赦肺侯 (Danh từ)

shè fèi hòu
01

Một tên gọi khác của cây款冬花 (款冬) — hoa款冬: thường dùng làm thuốc, có tác dụng ôn phế, trị ho (dược liệu truyền thống).

款冬花的别称,因有温肺治咳的功效而得名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赦肺侯

shè

fèi

hóu

Các từ liên quan

赦不妄下
赦书
赦事诛意
赦令
赦免
肺动脉
肺劳
肺叶
赦
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÁ】
Các biến thể:
策, 𢼗, 𢼜, 𢽀, 𤆅, 𥘦
Hình thái radical:
⿰,赤,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép