Bản dịch của từ 赦贳 trong tiếng Việt

赦贳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

赦贳 (Động từ)

shè shì
01

宽恕赦免免除刑罚或责罚多用于书面或古文) — Hán Việt: 'sá tứ'/'xá tội' 的书面说法

宽恕。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赦贳

shè

shì

Các từ liên quan

赦不妄下
赦书
赦事诛意
赦令
赦免
贳器店
贳廛
贳忍
贳患
贳死
赦
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÁ】
Các biến thể:
策, 𢼗, 𢼜, 𢽀, 𤆅, 𥘦
Hình thái radical:
⿰,赤,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép