Bản dịch của từ 赧汗 trong tiếng Việt

赧汗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎn

ㄋㄢˇnanthanh hỏi

赧汗 (Động từ)

nǎn hàn
01

Chảy mồ hôi vì xấu hổ; bối rối đỏ mặt và toát mồ hôi (Hán Việt: nãn hàn)

谓因羞惭而流汗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赧汗

nǎn

hàn

Các từ liên quan

赧容
赧怍
赧怒
赧愧
赧然
汗下
汗不敢出
赧
Bính âm:
【nǎn】【ㄋㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
䩅, 𢠱, 𧹞, 𧹠, 𩈑, 𩈫, 𩈶, 𢟻
Hình thái radical:
⿰,赤,𠬝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶フ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép