Bản dịch của từ 赧色 trong tiếng Việt

赧色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎn

ㄋㄢˇnanthanh hỏi

赧色 (Danh từ)

nǎn sè
01

Sắc mặt xấu hổ, đỏ mặt vì ngượng hoặc thẹn; nét mặt bẽn lẽn (Hán Việt: nãn sắc).

惭愧的神色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赧色

nǎn

Các từ liên quan

赧容
赧怍
赧怒
赧愧
赧汗
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
赧
Bính âm:
【nǎn】【ㄋㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
䩅, 𢠱, 𧹞, 𧹠, 𩈑, 𩈫, 𩈶, 𢟻
Hình thái radical:
⿰,赤,𠬝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶フ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép