Bản dịch của từ 赨 trong tiếng Việt
赨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
赨 (Tính từ)
【tóng】
01
Màu đỏ tươi như màu son, dễ nhớ như câu 'đỏ như đồng' (đồng âm với Hán Việt).
赤色。《説文•赤部》:“赨,赤色也。”
Ví dụ
02
Loài côn trùng màu đỏ, giống như con sâu đỏ trong tự nhiên.
赤虫。《玉篇•虫部》:“赨,赤蟲名。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 蚒, 𧋒, 𧹝, 𧌝
- Hình thái radical:
- ⿰,赤,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿乚丿丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峂
詷
彤
潼
㸗
穜
酮
偅
㣚
童
曈
仝
熋
熊
䧺
雄
赮
䞒
赩
赬
赯
赭
䞓
䞑
赪
赧
䞔
赦
楚
滇
㬊
𠄄
嗍
椺
殟
䎏
锚
嫊
犏
㜅
