Bản dịch của từ 赪 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥchengthanh ngang

(Tính từ)

chēng
01

Đỏ; màu đỏ

〈书〉红色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

赪
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【TRINH】
Các biến thể:
赬, 緽, 䞓
Hình thái radical:
⿰,赤,贞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép