Bản dịch của từ 赫丘利斯 trong tiếng Việt

赫丘利斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋhethanh huyền

赫丘利斯 (Danh từ)

hè qiū lì sī
01

Hercules(希臘神話中的大力士),羅馬神話名赫拉克勒斯的拉丁化名稱常用來比喻力大無窮的人

希腊神话中的大力士。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赫丘利斯

qiū

赫
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HÁCH】
Các biến thể:
㚘, 䓇, 嚇, 焃, 爀, 𡎓, 𧹘
Hình thái radical:
⿰,赤,赤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép