Bản dịch của từ 赫咤 trong tiếng Việt
赫咤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
赫咤 (Tính từ)
【hè zhà】
01
Giận dữ, tức giận (cảm xúc nóng nảy, tức tối mạnh mẽ)
愤怒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赫咤
hè
赫
zhà
咤
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜˋ】【HÁCH】
- Các biến thể:
- 㚘, 䓇, 嚇, 焃, 爀, 𡎓, 𧹘
- Hình thái radical:
- ⿰,赤,赤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷎
癋
和
䯨
隺
䐧
咊
䴳
鹤
㦦
㕡
嗃
䞒
赦
赩
䞕
赧
赨
赬
赪
赤
䞔
赯
赥
銑
䁏
緊
䤤
𠎪
蔰
箊
䐞
㮪
䁍
嗾
榢
显赫
赫然
赫赫
赫兹
巴赫
赫尔
马赫
煊赫
赫本
谢赫
