Bản dịch của từ 赫德 trong tiếng Việt

赫德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋhethanh huyền

赫德 (Danh từ)

hè dé
01

Tên riêng Hart hoặc Herd

哈特或牛群(名称)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Robert Hart (1835-1911) là người Anh từng phục vụ trong cơ quan Hải quan triều Thanh từ năm 1863 đến 1911.

罗伯特·哈特(Robert Hart,1835-1911),英国人,1863-1911年在清朝海关任职

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赫德

赫
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HÁCH】
Các biến thể:
㚘, 䓇, 嚇, 焃, 爀, 𡎓, 𧹘
Hình thái radical:
⿰,赤,赤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép