Bản dịch của từ 赫显 trong tiếng Việt
赫显
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
赫显 (Tính từ)
【hè xiǎn】
01
Rõ rệt, nổi bật; danh vọng lừng lẫy (thường dùng để khen sự nổi tiếng, quyền thế)
显着。显赫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赫显
hè
赫
xiǎn
显
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜˋ】【HÁCH】
- Các biến thể:
- 㚘, 䓇, 嚇, 焃, 爀, 𡎓, 𧹘
- Hình thái radical:
- ⿰,赤,赤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷎
癋
和
䯨
隺
䐧
咊
䴳
鹤
㦦
㕡
嗃
䞒
赦
赩
䞕
赧
赨
赬
赪
赤
䞔
赯
赥
銑
䁏
緊
䤤
𠎪
蔰
箊
䐞
㮪
䁍
嗾
榢
显赫
赫然
赫赫
赫兹
巴赫
赫尔
马赫
煊赫
赫本
谢赫
