Bản dịch của từ 赬 trong tiếng Việt
赬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēng | ㄔㄥ | ch | eng | thanh ngang |
赬 (Tính từ)
【chēng】
01
Màu đỏ nhạt, đỏ tươi như màu đất son (dễ nhớ như 'xích' trong xích lô, đỏ rực rỡ)
淺紅色;紅色
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chēng】【ㄔㄥ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 䞓, 緽, 赪, 頳, 𧹙, 𧹚
- Hình thái radical:
- ⿰,赤,貞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿乚丿丶丨一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞓
矃
爯
抢
頳
搶
憆
檉
蟶
牚
僜
阷
赫
赨
赧
䞒
赯
䞑
赤
赭
赦
䞔
赪
䞓
醙
䅹
㻽
䠑
䞺
㷽
曇
蟒
薋
橪
夁
䫃
