Bản dịch của từ 赭寇 trong tiếng Việt

赭寇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

赭寇 (Danh từ)

zhě kòu
01

Danh xưng miệt thị do tầng lớp cầm quyền nhà Thanh gọi các nghĩa quân nông dân (như Thái Bình Thiên Quốc), ý là 'bọn côn đồ/giặc dã', mang sắc thái vu khống và khinh miệt. (Hán-Việt: 'chiết khấu' không dùng; nhớ chữ 'đỏ đất' + 'giặc')

清代统治阶级对太平天国等农民起义军的诬蔑性称呼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赭寇

zhě

kòu

Các từ liên quan

赭圻
赭墨
赭尽
赭山
寇不可玩
寇乱
寇仇
寇令
赭
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
Hình thái radical:
⿰,赤,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép