Bản dịch của từ 赭尽 trong tiếng Việt

赭尽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

赭尽 (Động từ)

zhě jìn
01

Làm cho núi rừng cỏ cây trơ trọi, đất biến thành màu đỏ (tàn phá thực vật, để lộ mặt đất đỏ)

谓使山野草木空尽而成赤地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赭尽

zhě

jǐn

Các từ liên quan

赭圻
赭墨
赭寇
赭山
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
赭
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
Hình thái radical:
⿰,赤,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép