Bản dịch của từ 赭徒 trong tiếng Việt

赭徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

赭徒 (Danh từ)

zhě tú
01

Tù nhân, phạm nhân (người bị giam giữ); gọi vì mặc áo màu đỏ nâu (赭衣) — Hán Việt: xá đồ (từ cổ)

囚徒,犯人。因身穿赭衣,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赭徒

zhě

Các từ liên quan

赭圻
赭墨
赭寇
赭尽
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
赭
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
Hình thái radical:
⿰,赤,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép