Bản dịch của từ 赭支 trong tiếng Việt

赭支

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

赭支 (Danh từ)

zhě zhī
01

Xem 赭时古代时辰名属下午或黄昏附近的时刻

见“赭时”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赭支

zhě

zhī

Các từ liên quan

赭圻
赭墨
赭寇
赭尽
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
赭
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
Hình thái radical:
⿰,赤,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép