Bản dịch của từ 赭时 trong tiếng Việt

赭时

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

赭时 (Danh từ)

zhě shí
01

Tên riêng lịch sử: một tên gọi khác của nước Thạch (石國) — một trong Chín họ Triệu Vũ (昭武九姓) ở Trung Á thời Tùy–Đường

隋唐时中亚细亚的昭武九姓之一石国的异称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赭时

zhě

shí

Các từ liên quan

赭圻
赭墨
赭寇
赭尽
时上
时不再来
赭
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
Hình thái radical:
⿰,赤,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép