Bản dịch của từ 赭汗 trong tiếng Việt

赭汗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

赭汗 (Danh từ)

zhě hàn
01

Con ngựa tốt (chỉ ngựa chiến, ngựa khỏe, sủng vật); Hán Việt: xá hàn — chỉ mã lực mạnh mẽ

3.借指骏马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mặt đỏ toát mồ hôi; đỏ bừng và đổ mồ hôi (thường do gắng sức, nóng hoặc xấu hổ)

1.面红流汗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mồ hôi ngựa (chỉ mồ hôi của ngựa khỏe, thường màu nâu đỏ)

2.指骏马的汗水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赭汗

zhě

hàn

Các từ liên quan

赭圻
赭墨
赭寇
赭尽
汗下
汗不敢出
赭
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
Hình thái radical:
⿰,赤,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép