Bản dịch của từ 赭沫 trong tiếng Việt

赭沫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

赭沫 (Danh từ)

zhě mò
01

Nước bọt màu đỏ nâu (màu gạch) do ngựa khỏe mạnh tiết ra; nước bọt ửng đỏ của mã thượng (Hán Việt: xá mạt).

指骏马所流的赭色唾沫。语本《史记.乐书》:“太一贡兮天马下,沾赤汗兮沫流赭。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赭沫

zhě

Các từ liên quan

赭圻
赭墨
赭寇
赭尽
沫水
沫血
沫雨
沫饽
赭
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
Hình thái radical:
⿰,赤,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép