Bản dịch của từ 赭石 trong tiếng Việt
赭石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhě | ㄓㄜˇ | zh | e | thanh hỏi |
赭石 (Danh từ)
【zhě shí】
01
Đất son; đất đỏ (khoáng vật, thành phần chính là Fe2 O3. màu đất đỏ hoặc màu đỏ, chủ yếu dùng làm thuốc màu.)
矿物,主要成分是三氧化二铁一般呈暗棕色,也有土黄色或红色的,主要用做颜料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赭石
zhě
赭
shí
石
Các từ liên quan
赭圻
赭墨
赭寇
赭尽
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,赤,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍺
者
褶
踷
锗
啫
乽
襵
赨
䞒
䞕
赪
䞑
䞔
赩
赥
赧
赯
䞓
赬
蕜
潻
蝳
癊
黎
蝟
緭
觰
諆
墶
磊
𠎿
赭石
赭色
赭衣
赤赭色
赭石土
赭红尾鸲
