Bản dịch của từ 赭绳 trong tiếng Việt

赭绳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

赭绳 (Danh từ)

zhě shéng
01

Sợi dây mảnh dùng trong nghề mộc xưa để đánh dấu đường thẳng; do dây nhuộm màu đỏ (màu đất) nên gọi là «赭绳» (Hán Việt: chi a / chi thằng).

古代木匠画线用的细绳,因色赤,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赭绳

zhě

shéng

Các từ liên quan

赭圻
赭墨
赭寇
赭尽
绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
赭
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
Hình thái radical:
⿰,赤,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép