Bản dịch của từ 赭羯 trong tiếng Việt

赭羯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

赭羯 (Danh từ)

zhě jié
01

Chiến sĩ, vệ sĩ (người lính, người bảo vệ)

战士,卫士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赭羯

zhě

jié

Các từ liên quan

赭圻
赭墨
赭寇
赭尽
羯孽
羯磨
羯羊
羯羠
羯胡
赭
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
Hình thái radical:
⿰,赤,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép