Bản dịch của từ 赭面 trong tiếng Việt
赭面
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhě | ㄓㄜˇ | zh | e | thanh hỏi |
赭面 (Động từ)
【zhě miàn】
01
1. (động) Sơn mặt bằng màu đỏ sẫm; nhuộm/đắp mặt đỏ. 2. (danh) Khuôn mặt đã được tô đỏ (màu đỏ sẫm). (Hán Việt: chiết diện)
1.以赤色涂脸。亦指以赤色涂红的脸。
Ví dụ
02
Một loại màu đỏ đất/đỏ nâu trên mặt; gương mặt đỏ ửng (đỏ rực như đất son)
2.指赤红色的脸膛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mặt đỏ ửng lên vì tức giận (cảm giác mặt phình/nghẽn đỏ do giận dữ)
3.谓因愤怒而脸涨得通红。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赭面
zhě
赭
miàn
面
Các từ liên quan
赭圻
赭墨
赭寇
赭尽
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,赤,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍺
者
褶
踷
锗
啫
乽
襵
赨
䞒
䞕
赪
䞑
䞔
赩
赥
赧
赯
䞓
赬
蕜
潻
蝳
癊
黎
蝟
緭
觰
諆
墶
磊
𠎿
赭石
赭色
赭衣
赤赭色
赭石土
赭红尾鸲
