Bản dịch của từ 赭鞭 trong tiếng Việt
赭鞭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhě | ㄓㄜˇ | zh | e | thanh hỏi |
赭鞭 (Danh từ)
【zhě biān】
01
Một loại roi màu đỏ thẫm (赭色) theo truyền thuyết do Thần Nông dùng để thử vị và tính chất của các loại thảo mộc
1.相传为神农氏用以检验百草性味的赤色鞭子。
Ví dụ
02
Roi (màu đất son hoặc màu đỏ son) được sử dụng từ xa xưa để xua đuổi tà ma và các vật dụng nghi lễ; thường được gọi là gậy roi hay bùa hộ mệnh để xua đuổi tà ma.
2.古代用为驱邪之物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赭鞭
zhě
赭
biān
鞭
Các từ liên quan
赭圻
赭墨
赭寇
赭尽
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
- Bính âm:
- 【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,赤,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍺
者
褶
踷
锗
啫
乽
襵
赨
䞒
䞕
赪
䞑
䞔
赩
赥
赧
赯
䞓
赬
蕜
潻
蝳
癊
黎
蝟
緭
觰
諆
墶
磊
𠎿
赭石
赭色
赭衣
赤赭色
赭石土
赭红尾鸲
