Bản dịch của từ 赭颜 trong tiếng Việt

赭颜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

赭颜 (Danh từ)

zhě yán
01

1.因酒醉而脸红。

Ví dụ
02

Chỉ người trẻ tuổi, da mặt hồng hào (nghĩa: người thanh niên, trai trẻ)

2.指年轻人。因脸色红润,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赭颜

zhě

yán

Các từ liên quan

赭圻
赭墨
赭寇
赭尽
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
赭
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
Hình thái radical:
⿰,赤,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép