Bản dịch của từ 赭黄衣 trong tiếng Việt

赭黄衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

赭黄衣 (Danh từ)

zhě huáng yī
01

Áo màu vàng nâu đỏ (loại áo choàng/), tức “赭黄袍” — màu vàng đất pha đỏ; áo triều phục hoặc áo choàng màu vàng (vàng nâu)

即赭黄袍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赭黄衣

zhě

huáng

Các từ liên quan

赭圻
赭墨
赭寇
赭尽
衣不兼彩
衣不兼采
赭
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
Hình thái radical:
⿰,赤,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép