Bản dịch của từ 赭黄袍 trong tiếng Việt

赭黄袍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

赭黄袍 (Danh từ)

zhě huáng páo
01

Hoàng y (áo mầu vàng đất/đỏ vàng do vua mặc), tức là chiếc áo bào màu 赭黄 dành cho thiên tử

1.天子所穿的袍服。因颜色赭黄,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoàng bào màu nâu đỏ (áo của thiên tử); dùng để chỉ vua/thiên tử

2.用以指代天子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赭黄袍

zhě

huáng

páo

Các từ liên quan

赭圻
赭墨
赭寇
赭尽
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
赭
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
Hình thái radical:
⿰,赤,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép