Bản dịch của từ 走 trong tiếng Việt
走

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒu | ㄗㄡˇ | z | ou | thanh hỏi |
走 (Động từ)
Đi; đi bộ; đi qua
人或鸟兽的脚交互向前移动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lạc; sai; chệch; phai; thay đổi
改变或失去原样
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chạy
跑
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Qua; đi qua; vượt qua
通过;由
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đi; mất; chết; qua đời
指人死 (婉词)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thăm viếng; qua lại; đi lại
(亲友之间) 来往
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lộ ra; tiết lộ; để hở; lọt ra; để lộ ra
漏出;泄漏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đi; lên đường; rời khỏi; rời đi; tách khỏi
离开;去
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Di chuyển; di động; chuyển động (xe, thuyền)
(车;船等) 运行;移动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nước đi (đánh cờ)
下棋的时候移动棋子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trở nên (xuất hiện xu thế)
走 (红;热;强;好运;桃花运)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
- Hình thái radical:
- ⿱,土,龰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
