Bản dịch của từ 走丸逆坂 trong tiếng Việt

走丸逆坂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走丸逆坂 (Tính từ)

zǒu wán nì bǎn
01

Cầu ngược dốc; làm trái lại mong muốn khó thành công

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走丸逆坂

zǒu

wán

bǎn

Các từ liên quan

走丸
走为上着
走为上策
走为上计
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
坂坻
坂崄
坂田
坂险
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép