Bản dịch của từ 走介 trong tiếng Việt
走介
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒu | ㄗㄡˇ | z | ou | thanh hỏi |
走介 (Động từ)
【zǒu jiè】
01
Người giúp việc: cử người đi làm việc vặt hoặc người hầu (cử người giúp việc hoặc người hầu đi làm việc)
3.派遣仆役。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.亦作“走价”。
Ví dụ
03
Người làm việc chạy việc, đầy tớ/tiểu sử dụng để đi công việc bên ngoài (người để chạy việc, phục vụ đi lại)
2.供奔走的仆役﹑小使。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走介
zǒu
走
jiè
介
Các từ liên quan
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
介丘
介义
介之推
介乘
介事
- Bính âm:
- 【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
- Hình thái radical:
- ⿱,土,龰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赱
鯐
㞫
搊
䟋
䞝
赻
䞧
䞜
赽
䟅
趀
䟇
䟀
䞵
趫
囨
孛
呚
𠒀
杕
𠂯
𠇛
沂
䢏
𠀢
坐
壳
走路
走廊
走散
慢走
行走
走向
走运
走私
走开
走红
