Bản dịch của từ 走伏无地 trong tiếng Việt
走伏无地
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒu | ㄗㄡˇ | z | ou | thanh hỏi |
走伏无地 (Thành ngữ)
【zǒu fú wú dì】
01
Dùng hình ảnh: chạy không còn chỗ trốn, không còn nơi ẩn náu; bị truy đuổi tới cùng, vô nơi nương tựa
比喻没有藏匿容身的地方。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走伏无地
zǒu
走
fú
伏
wú
无
dì
地
Các từ liên quan
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
伏丑
伏乞
伏事
伏从
无一不备
无一不知
无一可
无一时
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
- Hình thái radical:
- ⿱,土,龰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赱
鯐
㞫
搊
䟋
䞝
赻
䞧
䞜
赽
䟅
趀
䟇
䟀
䞵
趫
囨
孛
呚
𠒀
杕
𠂯
𠇛
沂
䢏
𠀢
坐
壳
走路
走廊
走散
慢走
行走
走向
走运
走私
走开
走红
