Bản dịch của từ 走会 trong tiếng Việt
走会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒu | ㄗㄡˇ | z | ou | thanh hỏi |
走会 (Danh từ)
【zǒu huì】
01
Tục xưa: buổi lễ hội diễu hành (đi diễn) để nghênh thần, người tham gia hóa trang đóng vai ma quỷ hoặc diễn tuồng vừa đi vừa biểu diễn để vui lòng thần linh
1.旧时迎神赛会,扮演鬼神或戏文角色者边走边表演以娱神,谓之“走会”。
Ví dụ
02
Một hình thức văn nghệ biểu diễn khi vừa đi vừa hát/diễn (biểu diễn diễu hành, đường phố)
2.指边走边演的文娱形式。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走会
zǒu
走
huì
会
Các từ liên quan
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
- Hình thái radical:
- ⿱,土,龰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赱
鯐
㞫
搊
䟋
䞝
赻
䞧
䞜
赽
䟅
趀
䟇
䟀
䞵
趫
囨
孛
呚
𠒀
杕
𠂯
𠇛
沂
䢏
𠀢
坐
壳
走路
走廊
走散
慢走
行走
走向
走运
走私
走开
走红
