Bản dịch của từ 走南闯北 trong tiếng Việt

走南闯北

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走南闯北 (Động từ)

zóu nán chuǎng běi
01

Vào Nam ra Bắc; đi đây đi đó

形容走的地方多,到过许多省份

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走南闯北

zǒu

nán

chuǎng

běi

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
南中
南为
南之威
南乌
南乐
闯丧
闯事
闯伺
闯关东
闯劲
北上
北乡
北京
北京人
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép