Bản dịch của từ 走后门 trong tiếng Việt

走后门

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走后门 (Cụm từ)

zǒu hòu mén
01

比喻通过托情或利用职权等不正当的途径谋取通融或利益。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走后门

zǒu

hòu

mén

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
后七子
后不僭先
后世
后丞
门丁
门上
门上人
门下
门下人
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép