Bản dịch của từ 走味儿 trong tiếng Việt

走味儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走味儿 (Động từ)

zǒu wèi er
01

Mất mùi vị ban đầu; bị hỏng mùi (do để lâu, không kín) — ví dụ: trà, thức ăn hoặc gia vị '走味儿' là đã mất vị ngon.

失去原有的味道。。如:「把茶叶密封在罐子里,比较不容易走味儿。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走味儿

zǒu

wèi

ér

走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép