Bản dịch của từ 走壁飞檐 trong tiếng Việt

走壁飞檐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走壁飞檐 (Tính từ)

zǒu bì fēi yán
01

Di chuyển linh hoạt như đi trên tường hoặc mái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走壁飞檐

zǒu

fēi

yán

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
檐冰
檐卜
檐口
檐口天沟
檐响
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép