Bản dịch của từ 走失 trong tiếng Việt
走失
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒu | ㄗㄡˇ | z | ou | thanh hỏi |
走失 (Động từ)
【zǒu shī】
01
Sai; chệch; mất đi; thay đổi; biến dạng (mất đi hình dáng ban đầu)
改变或失去 (原样)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị lạc; đi lạc; lạc đường
(人或家畜) 出去后迷了路,回不到原地,因而不知下落
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走失
zǒu
走
shī
失
Các từ liên quan
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
失业
失业保险
失严
失丧
失中
- Bính âm:
- 【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
- Hình thái radical:
- ⿱,土,龰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赱
鯐
㞫
搊
䟋
䞝
赻
䞧
䞜
赽
䟅
趀
䟇
䟀
䞵
趫
囨
孛
呚
𠒀
杕
𠂯
𠇛
沂
䢏
𠀢
坐
壳
走路
走廊
走散
慢走
行走
走向
走运
走私
走开
走红
