Bản dịch của từ 走奔 trong tiếng Việt

走奔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走奔 (Động từ)

zǒu bēn
01

Chạy trốn; bỏ chạy (nhanh, tán loạn)

1.逃奔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vội vã tiến về, chạy nhanh đến chỗ nào (奔往快步前往)

2.奔往,快步前往。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ra đi, chạy đi;奔走服役奔走去服兵役古义指奔赴服役或奔走于公务之间

3.谓奔走服役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走奔

zǒu

bēn

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép