Bản dịch của từ 走弯路 trong tiếng Việt

走弯路

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走弯路 (Cụm từ)

zǒu wān lù
01

Đi đường vòng

走了没有必要走的路

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm sai cách; đi sai hướng (công việc, học tập)

比喻在工作、学习等活动中因为犯错或者方法不对等,多花了很多时间和力气,也比喻犯错误

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走弯路

zǒu

wān

走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép