Bản dịch của từ 走斝传觞 trong tiếng Việt

走斝传觞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走斝传觞 (Tính từ)

zǒu jiǎ chuán shāng
01

Nâng chén trao ly, tiệc tùng vui vẻ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走斝传觞

zǒu

jiǎ

chuán

shāng

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
斝彝
斝耳
传世
传世古
传业
传为佳话
觞令
觞咏
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép