Bản dịch của từ 走气 trong tiếng Việt
走气
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒu | ㄗㄡˇ | z | ou | thanh hỏi |
走气 (Động từ)
【zǒu qì】
01
Rò rỉ khí; mất hơi (ví dụ: lốp xe, bình ga) — khí thoát ra không đúng chỗ
1.漏泄气体。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mất hứng, hụt hơi; giống như “hết hơi/tuột khí” khiến không còn tinh thần hoặc không làm tiếp được
2.比喻泄劲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走气
zǒu
走
qì
气
Các từ liên quan
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
- Hình thái radical:
- ⿱,土,龰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赱
鯐
㞫
搊
䟋
䞝
赻
䞧
䞜
赽
䟅
趀
䟇
䟀
䞵
趫
囨
孛
呚
𠒀
杕
𠂯
𠇛
沂
䢏
𠀢
坐
壳
走路
走廊
走散
慢走
行走
走向
走运
走私
走开
走红
