Bản dịch của từ 走江湖 trong tiếng Việt
走江湖
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒu | ㄗㄡˇ | z | ou | thanh hỏi |
走江湖 (Cụm từ)
【zǒu jiāng hú】
01
Lưu lạc giang hồ; lang thang mưu sinh bằng võ nghệ, xiếc, y thuật hoặc bói toán (kiếp sống giang hồ)
2.闯荡江湖,靠武艺杂技或医卜星相谋生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lang thang khắp nơi, đi buôn bán, biểu diễn hoặc mưu sinh rong ruổi (thường chỉ người đi khắp nơi để kiếm sống hoặc biểu diễn nghệ thuật dân gian)
1.谓奔走四方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走江湖
zǒu
走
jiāng
江
hú
湖
Các từ liên quan
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
江上
江东
湖光山色
- Bính âm:
- 【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
- Hình thái radical:
- ⿱,土,龰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赱
鯐
㞫
搊
䟋
䞝
赻
䞧
䞜
赽
䟅
趀
䟇
䟀
䞵
趫
囨
孛
呚
𠒀
杕
𠂯
𠇛
沂
䢏
𠀢
坐
壳
走路
走廊
走散
慢走
行走
走向
走运
走私
走开
走红
