Bản dịch của từ 走漏天机 trong tiếng Việt

走漏天机

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走漏天机 (Động từ)

zǒu lòu tiān jī
01

Tiết lộ bí mật, để lộ thông tin quan trọng.

走漏:泄漏。泄漏秘密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走漏天机

zǒu

lòu

tiān

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
天一
天一阁
天丁
天上人间
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép