Bản dịch của từ 走空 trong tiếng Việt

走空

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走空 (Động từ)

zǒu kōng
01

1.伸向空中;腾空。

Ví dụ
02

Lừa đảo, tháo chạy để lấy tiền hoặc trốn tránh trách nhiệm (thường là lừa gạt tiền bạc rồi biến mất)

2.拆白,行骗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走空

zǒu

kōng

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép