Bản dịch của từ 走笔成文 trong tiếng Việt
走笔成文
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒu | ㄗㄡˇ | z | ou | thanh hỏi |
走笔成文 (Thành ngữ)
【zóu bǐ chéng wén】
01
Viết nhanh một bài chỉ bằng một nét bút, diễn tả sự suy nghĩ nhanh chóng và nảy ra ý tưởng (nghĩa ngắn gọn: viết thành một chương bằng một cú vuốt bút)
一下笔就很快写成了文章。形容文思敏捷,才华横溢。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走笔成文
zǒu
走
bǐ
笔
chéng
成
wén
文
Các từ liên quan
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
成丁
成世
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
- Hình thái radical:
- ⿱,土,龰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赱
鯐
㞫
搊
䟋
䞝
赻
䞧
䞜
赽
䟅
趀
䟇
䟀
䞵
趫
囨
孛
呚
𠒀
杕
𠂯
𠇛
沂
䢏
𠀢
坐
壳
走路
走廊
走散
慢走
行走
走向
走运
走私
走开
走红
